Tỷ giá Franc Congo sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = AZN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00073593
AZN
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₼0.00073593 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = FC1,358.82 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.00073242
Hiện tại
₼0.00073593
Cao nhất
₼0.00073593
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073593 AZN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 AZN
+0.07%
7 ngày qua
+0.000002 AZN
+0.24%
30 ngày qua
-0.000001 AZN
-0.16%
1 năm qua
-0.000005 AZN
-0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.00072925 Hôm nay
0.00073593 Cao nhất
0.0008024
0.00072925 Hôm nay
0.00073593 Cao nhất
0.0008024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00084247 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00084247 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00082226
–
0.00109063
AZN
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00073453 AZN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00060873
–
0.00083868
AZN
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00060406 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00059072
–
0.0006391
AZN
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00063072 AZN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00058356
–
0.00080043
AZN
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073714 AZN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00072925
–
0.0008024
AZN
CDF giảm giá
-1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.