Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = FKP
Cập nhật
1
CDF
=
0.00032212
FKP
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = £0.00032212 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = FC3,104.42 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00032054
Hiện tại
£0.00032212
Cao nhất
£0.00032319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00032212 FKP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 FKP
-0.24%
7 ngày qua
-0.000002 FKP
-0.58%
30 ngày qua
-0.000005 FKP
-1.63%
1 năm qua
-0.000009 FKP
-2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00031473 Hôm nay
0.00032212 Cao nhất
0.00035778
0.00031473 Hôm nay
0.00032212 Cao nhất
0.00035778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.24%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
+8.13%
Tháng 2
-3.84%
Tháng 3
-3.03%
Tháng 4
+2.37%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00040202 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00040202 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00036412
–
0.00052002
FKP
Năm biến động
+10.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00034784 FKP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00028162
–
0.00041101
FKP
Năm biến động
-29.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0002781 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00026104
–
0.00029592
FKP
Năm biến động
-2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00028145 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025138
–
0.00035778
FKP
Năm biến động
+16.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00032523 FKP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00031473
–
0.00034822
FKP
CDF giảm giá
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.