Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = HKD
Cập nhật
1
CDF
=
0.00339414
HKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = $0.00339414 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = FC294.62585571 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00337996
Hiện tại
$0.00339414
Cao nhất
$0.0033968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00339414 HKD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.00%
7 ngày qua
+0.000006 HKD
+0.18%
30 ngày qua
-0.000008 HKD
-0.24%
1 năm qua
+0.000009 HKD
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00336187 Hôm nay
0.00339414 Cao nhất
0.00369088
0.00336187 Hôm nay
0.00339414 Cao nhất
0.00369088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+6.69%
Tháng 2
-4.97%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00388068 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00388068 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0037746
–
0.00503599
HKD
Năm biến động
-1.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0033829 HKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00279603
–
0.00385964
HKD
Năm biến động
-25.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00277247 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00269964
–
0.00293855
HKD
CDF giảm giá
-4.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00289193 HKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00266295
–
0.00366054
HKD
Năm biến động
+25.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00340054 HKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00336187
–
0.00369088
HKD
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.