Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = CDF

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Franc Congo 294.70424438 CDF
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC294.39438678 Hiện tại FC294.70424438 Cao nhất FC295.07777614
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
294.70424438 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.116112 CDF
-0.38%
7 ngày qua
-1.109617 CDF
-0.38%
30 ngày qua
+0.797078 CDF
+0.27%
1 năm qua
+3.945248 CDF
+1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
270.93842681
Hôm nay
294.70424438
Cao nhất
297.45318591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-6.27%
Tháng 2
+5.23%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 360.81215146 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 257.76491342 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
198.57064123 – 264.92880255 CDF
Năm biến động +1.15%
2023
Tỷ giá trung bình 298.58772786 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
259.09136518 – 357.64959758 CDF
Năm biến động +33.64%
2024
Tỷ giá trung bình 360.81215146 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
340.30358662 – 370.42021092 CDF
HKD tăng giá +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 349.55660618 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
273.18410306 – 375.52309816 CDF
Năm biến động -20.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 294.09964937 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
270.93842681 – 297.45318591 CDF
Năm ổn định +0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.