Tỷ giá Franc Congo sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rial Iran cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = IRR
Cập nhật
1
CDF
=
594.1034491
IRR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ﷼594.1034491 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = FC0.00168321 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼593.78561676
Hiện tại
﷼594.1034491
Cao nhất
﷼594.61402586
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
594.1034491 IRR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.510577 IRR
-0.09%
7 ngày qua
-0.087572 IRR
-0.01%
30 ngày qua
-1.874726 IRR
-0.31%
1 năm qua
+575.47761 IRR
+3,089.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
18.14955718 Hôm nay
594.1034491 Cao nhất
609.53543473
18.14955718 Hôm nay
594.1034491 Cao nhất
609.53543473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
+2,865.26%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 563.45954076 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.946955 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.06114847
–
27.1054018
IRR
Năm biến động
-2.35%
2023
Tỷ giá trung bình
18.23829018 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.13322015
–
20.70861799
IRR
Năm biến động
-24.85%
2024
Tỷ giá trung bình
14.95489589 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.62649991
–
15.80357143
IRR
CDF giảm giá
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
15.6243237 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.45749821
–
19.82243477
IRR
Năm biến động
+24.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
563.45954076 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.14955718
–
609.53543473
IRR
Năm biến động
+3,126.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.