Tỷ giá Franc Congo sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KGS
Cập nhật
1
CDF
=
0.03777984
KGS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = лв0.03777984 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = FC26.46914201 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.03777508
Hiện tại
лв0.03777984
Cao nhất
лв0.03779689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KGS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03777984 KGS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 KGS
-0.04%
7 ngày qua
-0.000003 KGS
-0.01%
30 ngày qua
-0.000096 KGS
-0.25%
1 năm qua
-0.002895 KGS
-7.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.03750519 Hôm nay
0.03777984 Cao nhất
0.04127665
0.03750519 Hôm nay
0.03777984 Cao nhất
0.04127665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KGS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04176188 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04176188 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03888446
–
0.05264014
KGS
Năm biến động
-0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03791744 KGS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.03182769
–
0.04288479
KGS
Năm biến động
-22.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03096626 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02922783
–
0.03357801
KGS
Năm biến động
-6.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03241276 KGS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.02980245
–
0.04117511
KGS
Năm biến động
+25.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03791135 KGS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.03750519
–
0.04127665
KGS
CDF giảm giá
-1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.