Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Franc Congo cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = CDF
Cập nhật
1
KGS
=
26.52965776
CDF
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = FC26.52965776 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = лв0.03769366 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC26.44682538
Hiện tại
FC26.52965776
Cao nhất
FC26.52965776
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.52965776 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.060516 CDF
+0.23%
7 ngày qua
+0.05971 CDF
+0.23%
30 ngày qua
+0.115582 CDF
+0.44%
1 năm qua
+1.782038 CDF
+7.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
24.22677504 Hôm nay
26.52965776 Cao nhất
26.6629791
24.22677504 Hôm nay
26.52965776 Cao nhất
26.6629791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 32.33531621 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KGS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.03134069 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.99691174
–
25.71721167
CDF
Năm biến động
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
26.58590634 CDF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
23.31829316
–
31.4191816
CDF
Năm biến động
+28.76%
2024
Tỷ giá trung bình
32.33531621 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.78139782
–
34.2139712
CDF
Năm biến động
+6.85%
2025
Tỷ giá trung bình
31.20122959 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
24.28651973
–
33.55428918
CDF
Năm biến động
-20.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.38254392 CDF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
24.22677504
–
26.6629791
CDF
KGS tăng giá
+1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.