Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LBP
Cập nhật
1
CDF
=
38.68340344
LBP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = £38.68340344 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = FC0.02585088 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£38.68340344
Hiện tại
£38.68340344
Cao nhất
£38.68340344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.68340344 LBP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.008518 LBP
-0.02%
7 ngày qua
+0.043457 LBP
+0.11%
30 ngày qua
+0.11747 LBP
+0.30%
1 năm qua
-0.815989 LBP
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
37.84895339 Hôm nay
38.68340344 Cao nhất
42.14240247
37.84895339 Hôm nay
38.68340344 Cao nhất
42.14240247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+6.62%
Tháng 2
-5.04%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.82405905 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7511481 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71220925
–
0.97134511
LBP
Năm biến động
-0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5.85818953 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.73052756
–
7.48229747
LBP
Năm biến động
+641.81%
2024
Tỷ giá trung bình
27.94269443 LBP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
5.43426739
–
32.42314647
LBP
Năm biến động
+469.47%
2025
Tỷ giá trung bình
33.23039001 LBP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
30.70738645
–
42.13779722
LBP
Năm biến động
+25.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.82405905 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.84895339
–
42.14240247
LBP
CDF giảm giá
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.