Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = CDF
Cập nhật
1
LBP
=
0.02585088
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = FC0.02585088 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = £38.68340344 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC0.02585088
Hiện tại
FC0.02585088
Cao nhất
FC0.02585088
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02585088 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.000029 CDF
-0.11%
30 ngày qua
+0.000037 CDF
+0.14%
1 năm qua
+0.000534 CDF
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.02372907 Hôm nay
0.02585088 Cao nhất
0.02642081
0.02372907 Hôm nay
0.02585088 Cao nhất
0.02642081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-6.21%
Tháng 2
+5.31%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.3316828 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3316828 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02950022
–
1.40408174
CDF
Năm biến động
+0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27512314 CDF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.13364879
–
1.36887375
CDF
Năm biến động
-86.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0529376 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03084216
–
0.18401744
CDF
Năm biến động
-82.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03042812 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02373166
–
0.03256545
CDF
Năm biến động
-20.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02576037 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02372907
–
0.02642081
CDF
LBP tăng giá
+1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.