Tỷ giá Franc Congo sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Krone Na Uy cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = NOK
Cập nhật
1
CDF
=
0.00402253
NOK
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = kr0.00402253 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = FC248.59977966 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00396834
Hiện tại
kr0.00402253
Cao nhất
kr0.00403029
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00402253 NOK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000024 NOK
-0.59%
7 ngày qua
-0.000004 NOK
-0.09%
30 ngày qua
-0.000148 NOK
-3.55%
1 năm qua
-0.000388 NOK
-8.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.00396699 Hôm nay
0.00402253 Cao nhất
0.00474985
0.00396699 Hôm nay
0.00402253 Cao nhất
0.00474985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-5.77%
Tháng 1
+5.14%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
-5.46%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+5.44%
Tháng 6
-4.01%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
-4.35%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00476382 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00476382 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00427339
–
0.00609435
NOK
Năm biến động
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00455686 NOK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00367736
–
0.00523597
NOK
Năm biến động
-22.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00382023 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00364264
–
0.00402081
NOK
CDF tăng giá
+7.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00384843 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00341824
–
0.00474985
NOK
Năm biến động
+10.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00410964 NOK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00396699
–
0.00463136
NOK
Năm biến động
-8.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.