Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Congo cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = CDF

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Franc Congo 249.34023227 CDF
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC248.121259 Hiện tại FC249.34023227 Cao nhất FC250.71866248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
249.34023227 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.016178 CDF
-0.41%
7 ngày qua
+0.237429 CDF
+0.10%
30 ngày qua
+9.554079 CDF
+3.98%
1 năm qua
+28.093113 CDF
+12.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
210.53292526
Hôm nay
249.34023227
Cao nhất
252.08036251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+6.12%
Tháng 1
-4.89%
Tháng 2
+3.46%
Tháng 3
+5.78%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-5.16%
Tháng 6
+4.18%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
+4.55%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 262.41606665 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 210.655959 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
164.08634764 – 234.00650406 CDF
Năm biến động -8.52%
2023
Tỷ giá trung bình 221.24827738 CDF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
190.98675232 – 271.93388534 CDF
Năm biến động +28.89%
2024
Tỷ giá trung bình 261.86977286 CDF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
248.70595886 – 274.5261784 CDF
NOK giảm giá -6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 262.41606665 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
210.53292526 – 292.54859305 CDF
Năm biến động -9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 243.53395244 CDF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
215.91948869 – 252.08036251 CDF
Năm biến động +10.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.