Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SLE
Cập nhật
1
CDF
=
0.00990642
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = Le0.00990642 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = FC100.94465144 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.00990642
Hiện tại
Le0.00990642
Cao nhất
Le0.00990642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00990642 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.000003 SLE
-0.03%
30 ngày qua
-0.00068 SLE
-6.42%
1 năm qua
-0.000333 SLE
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.0098228 Hôm nay
0.00990642 Cao nhất
0.01154047
0.0098228 Hôm nay
0.00990642 Cao nhất
0.01154047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.21%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+7.41%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-8.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-7.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01053852 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.00933019 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00787889
–
0.01110736
SLE
Năm biến động
+32.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01053852 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00989201
–
0.01154047
SLE
Năm biến động
-5.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.