Tỷ giá Franc Congo sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SZL
Cập nhật
1
CDF
=
0.00714745
SZL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = L0.00714745 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = FC139.90998327 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00713793
Hiện tại
L0.00714745
Cao nhất
L0.00714745
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00714745 SZL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 SZL
-0.01%
7 ngày qua
-0.000051 SZL
-0.70%
30 ngày qua
-0.000062 SZL
-0.86%
1 năm qua
-0.000856 SZL
-10.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.00689834 Hôm nay
0.00714745 Cao nhất
0.00806775
0.00689834 Hôm nay
0.00714745 Cao nhất
0.00806775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.63%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+5.58%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-2.92%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-2.15%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00810677 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00810677 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00722802
–
0.01026749
SZL
Năm biến động
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00795445 SZL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00657429
–
0.00938605
SZL
Năm biến động
-18.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00651038 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00599825
–
0.00710902
SZL
Năm biến động
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00661534 SZL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00600977
–
0.00807597
SZL
Năm biến động
+9.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00715546 SZL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00689834
–
0.00759756
SZL
CDF giảm giá
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.