Tỷ giá Franc Congo sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = UAH
Cập nhật
1
CDF
=
0.01962713
UAH
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₴0.01962713 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = FC50.94987582 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴0.01962713
Hiện tại
₴0.01962713
Cao nhất
₴0.01974709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01962713 UAH
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00012 UAH
-0.61%
7 ngày qua
-0.000096 UAH
-0.49%
30 ngày qua
+0.000161 UAH
+0.83%
1 năm qua
+0.001007 UAH
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.01832017 Hôm nay
0.01962713 Cao nhất
0.02036566
0.01832017 Hôm nay
0.01962713 Cao nhất
0.02036566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+6.27%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01944645 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01616074 UAH
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.01362242
–
0.01940473
UAH
Năm biến động
+33.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01589796 UAH
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01334274
–
0.01814429
UAH
Năm biến động
-22.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01426792 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01361675
–
0.01477357
UAH
CDF tăng giá
+5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01547345 UAH
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01411878
–
0.01977657
UAH
Năm biến động
+25.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01944645 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0185357
–
0.02036566
UAH
CDF tăng giá
+5.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.