Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Congo cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = CDF

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Franc Congo 50.94083024 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC50.82403712 Hiện tại FC50.94083024 Cao nhất FC50.94083024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.94083024 CDF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.009046 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.190602 CDF
+0.38%
30 ngày qua
-0.335587 CDF
-0.65%
1 năm qua
-0.168776 CDF
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
49.10226141
Hôm nay
50.94083024
Cao nhất
54.58465132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-5.90%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 70.11457411 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.64120094 CDF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
51.5338214 – 73.4084052 CDF
Năm biến động -24.94%
2023
Tỷ giá trung bình 63.52541784 CDF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
55.1137528 – 74.94710972 CDF
Năm biến động +29.16%
2024
Tỷ giá trung bình 70.11457411 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.68845182 – 73.43896313 CDF
UAH giảm giá -5.42%
2025
Tỷ giá trung bình 65.41801921 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
50.56489744 – 70.8276648 CDF
Năm biến động -20.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.41341029 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.10226141 – 53.94993681 CDF
UAH giảm giá -5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.