Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = VND
Cập nhật
1
CDF
=
11.16229436
VND
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = ₫11.16229436 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = FC0.08958732 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫11.16229436
Hiện tại
₫11.16229436
Cao nhất
₫11.16237598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.16229436 VND
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VND
0.00%
7 ngày qua
+0.003232 VND
+0.03%
30 ngày qua
-0.081499 VND
-0.72%
1 năm qua
-0.467375 VND
-4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
11.13143454 Hôm nay
11.16229436 Cao nhất
12.40853048
11.13143454 Hôm nay
11.16229436 Cao nhất
12.40853048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
+6.97%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.59823018 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.59823018 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.23325062
–
14.72791487
VND
Năm biến động
+2.41%
2023
Tỷ giá trung bình
10.2858035 VND
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.71233261
–
11.63202934
VND
Năm biến động
-23.30%
2024
Tỷ giá trung bình
8.90146058 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.5642197
–
9.22891618
VND
Năm ổn định
+0.64%
2025
Tỷ giá trung bình
9.65602711 VND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8.64285696
–
12.40853048
VND
Năm biến động
+29.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.26555258 VND
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.13143454
–
12.3190136
VND
CDF giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.