Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = XAF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc CFA Trung Phi 0.25286888 XAF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA0.25182262 Hiện tại FCFA0.25286888 Cao nhất FCFA0.25435576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25286888 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000503 XAF
-0.20%
7 ngày qua
-0.000035 XAF
-0.01%
30 ngày qua
+0.000625 XAF
+0.25%
1 năm qua
+0.004856 XAF
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.23737718
Hôm nay
0.25286888
Cao nhất
0.26572477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.53%
Tháng 12
-2.37%
Tháng 1
+6.84%
Tháng 2
-3.42%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30908557 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30908557 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28433288 – 0.39936028 XAF
Năm biến động +4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26192905 XAF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.21335997 – 0.30523369 XAF
Năm biến động -27.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21540513 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20494591 – 0.22614487 XAF
CDF tăng giá +2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21527759 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19134429 – 0.26572477 XAF
Năm biến động +10.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25141661 XAF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.23737718 – 0.26213002 XAF
CDF tăng giá +3.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.