Tỷ giá Franc Congo sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = XDR
Cập nhật
1
CDF
=
0.00031577
XDR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = SDR0.00031577 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = FC3,166.9 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00031577
Hiện tại
SDR0.00031577
Cao nhất
SDR0.00031706
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031577 XDR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 XDR
-0.41%
7 ngày qua
-0.000001 XDR
-0.22%
30 ngày qua
-0.000002 XDR
-0.48%
1 năm qua
+0.000007 XDR
+2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.00029621 Hôm nay
0.00031577 Cao nhất
0.00034535
0.00029621 Hôm nay
0.00031577 Cao nhất
0.00034535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.60%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+6.85%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+3.16%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00036147 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00036147 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00034428
–
0.0004668
XDR
Năm biến động
+3.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00032357 XDR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00026703
–
0.00037031
XDR
Năm biến động
-25.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00026758 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025817
–
0.00028266
XDR
Năm ổn định
-1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026719 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023827
–
0.00034535
XDR
Năm biến động
+13.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00031501 XDR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00029621
–
0.00032641
XDR
CDF tăng giá
+3.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.