Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Florin Aruba cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = AWG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Florin Aruba 2.19386717 AWG
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ2.1930065 Hiện tại ƒ2.19386717 Cao nhất ƒ2.20176337
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.19386717 AWG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.012189 AWG
-0.55%
7 ngày qua
+0.005945 AWG
+0.27%
30 ngày qua
+0.032318 AWG
+1.50%
1 năm qua
-0.047311 AWG
-2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.14663676
Hôm nay
2.19386717
Cao nhất
2.36572344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+2.47%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.19717367 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.88671769 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77653201 – 1.9763757 AWG
CHF giảm giá -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 2.00545916 AWG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.91056233 – 2.14057641 AWG
Năm biến động +9.69%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04629501 AWG
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.9587704 – 2.14404153 AWG
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 2.17424372 AWG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.96673195 – 2.29247534 AWG
Năm biến động +14.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.19717367 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14663676 – 2.36572344 AWG
CHF giảm giá -3.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.