Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BAM

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 2.13423774 BAM
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM2.11537529 Hiện tại KM2.13423774 Cao nhất KM2.13715889
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13423774 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
+0.01639 BAM
+0.77%
7 ngày qua
+0.015174 BAM
+0.72%
30 ngày qua
+0.041966 BAM
+2.01%
1 năm qua
+0.032265 BAM
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.05296689
Hôm nay
2.13423774
Cao nhất
2.17880123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.10707287 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.94736599 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84097397 – 2.09462298 BAM
Năm biến động +4.69%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01301355 BAM
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.93099709 – 2.10379893 BAM
CHF tăng giá +5.92%
2024
Tỷ giá trung bình 2.05329638 BAM
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.96685488 – 2.11460288 BAM
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0884546 BAM
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.02352356 – 2.17742703 BAM
Năm ổn định +1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.10707287 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05296689 – 2.17880123 BAM
Năm ổn định +1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.