Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = CNH

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Nhân dân tệ (hải ngoại) 8.16549901 CNH
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥8.13657338 Hiện tại ¥8.16549901 Cao nhất ¥8.21060752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.16549901 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
+0.032957 CNH
+0.41%
7 ngày qua
+0.138561 CNH
+1.73%
30 ngày qua
+0.099747 CNH
+1.24%
1 năm qua
-0.631419 CNH
-7.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.9867851
Hôm nay
8.16549901
Cao nhất
9.10595026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.67486926 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.05799687 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.70705731 – 7.63975601 CNH
Năm biến động +7.37%
2023
Tỷ giá trung bình 7.89766746 CNH
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
7.23624956 – 8.47796693 CNH
Năm biến động +13.10%
2024
Tỷ giá trung bình 8.18758456 CNH
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
7.88816223 – 8.47615716 CNH
CHF giảm giá -4.67%
2025
Tỷ giá trung bình 8.67486926 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.99684053 – 9.05315049 CNH
Năm biến động +8.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.19384265 CNH
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
7.9867851 – 9.10595026 CNH
Năm biến động -7.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.