Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = CHF

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Franc Thụy sĩ 0.12221827 CHF
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF0.12206553 Hiện tại CHF0.12221827 Cao nhất CHF0.12269746
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12221827 CHF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000125 CHF
-0.10%
7 ngày qua
-0.002113 CHF
-1.70%
30 ngày qua
-0.001935 CHF
-1.56%
1 năm qua
+0.00896 CHF
+7.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1098183
Hôm nay
0.12221827
Cao nhất
0.12520682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+4.02%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14184063 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14184063 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13089423 – 0.14909668 CHF
Năm biến động -6.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12686189 CHF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.11795281 – 0.13819313 CHF
Năm biến động -11.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12217007 CHF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.11797799 – 0.12677224 CHF
CNH tăng giá +4.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11546625 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11045878 – 0.12504939 CHF
Năm biến động -7.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12214924 CHF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.1098183 – 0.12520682 CHF
Năm biến động +7.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.