Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = CNY

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Nhân dân tệ 8.16335027 CNY
+1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥8.10044913 Hiện tại ¥8.16335027 Cao nhất ¥8.16649556
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.16335027 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.090761 CNY
+1.12%
7 ngày qua
+0.106285 CNY
+1.32%
30 ngày qua
+0.069184 CNY
+0.85%
1 năm qua
-0.636681 CNY
-7.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.97985097
Hôm nay
8.16335027
Cao nhất
9.1340894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.67142599 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.0486912 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.71367517 – 7.60726404 CNY
Năm biến động +7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 7.8796646 CNY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
7.22828033 – 8.47348432 CNY
Năm biến động +12.56%
2024
Tỷ giá trung bình 8.15377544 CNY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.76100408 – 8.47025651 CNY
CHF giảm giá -4.54%
2025
Tỷ giá trung bình 8.67142599 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.85939955 – 9.05589434 CNY
Năm biến động +9.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.19606447 CNY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
7.97985097 – 9.1340894 CNY
Năm biến động -7.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.