Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Algeria cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = DZD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Dinar Algeria 165.98558755 DZD
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج164.78829125 Hiện tại د.ج165.98558755 Cao nhất د.ج166.00262792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.98558755 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.471262 DZD
+0.28%
7 ngày qua
+2.730786 DZD
+1.67%
30 ngày qua
+4.220562 DZD
+2.61%
1 năm qua
+4.222669 DZD
+2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
159.93447908
Hôm nay
165.98558755
Cao nhất
170.31747233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
+2.89%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.45168963 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.93693838 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
138.61914312 – 155.69288028 DZD
Năm biến động -2.55%
2023
Tỷ giá trung bình 151.36753609 DZD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
144.83670702 – 159.77168235 DZD
CHF tăng giá +7.44%
2024
Tỷ giá trung bình 152.3976979 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
146.42273228 – 159.96385231 DZD
CHF giảm giá -6.46%
2025
Tỷ giá trung bình 158.75958931 DZD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
148.2013829 – 164.4821637 DZD
CHF tăng giá +8.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.45168963 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
159.93447908 – 170.31747233 DZD
Năm ổn định +1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.