Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lari Georgia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = GEL
Cập nhật
1
CHF
=
3.16114917
GEL
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₾3.16114917 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = CHF0.31634066 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾3.16114917
Hiện tại
₾3.16114917
Cao nhất
₾3.17912631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.16114917 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004976 GEL
-0.16%
7 ngày qua
+0.032378 GEL
+1.03%
30 ngày qua
+0.024107 GEL
+0.77%
1 năm qua
-0.196063 GEL
-5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
3.08977136 Hôm nay
3.16114917 Cao nhất
3.53955568
3.08977136 Hôm nay
3.16114917 Cao nhất
3.53955568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.77%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.30310662 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.05710933 GEL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.69440689
–
3.70687197
GEL
Năm biến động
-13.97%
2023
Tỷ giá trung bình
2.92196443 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74043027
–
3.19897252
GEL
Năm biến động
+9.08%
2024
Tỷ giá trung bình
3.08814516 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
2.90893036
–
3.23861604
GEL
CHF giảm giá
-3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30310662 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.05044349
–
3.43770735
GEL
Năm biến động
+9.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.18292035 GEL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
3.08977136
–
3.53955568
GEL
Năm biến động
-7.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.