Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = HKD
Cập nhật
1
CHF
=
9.62447281
HKD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = $9.62447281 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = CHF0.10390179 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$9.55838214
Hiện tại
$9.62447281
Cao nhất
$9.64541424
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.62447281 HKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.036355 HKD
+0.38%
7 ngày qua
+0.171701 HKD
+1.82%
30 ngày qua
+0.171817 HKD
+1.82%
1 năm qua
+0.032312 HKD
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
9.35722206 Hôm nay
9.62447281 Cao nhất
10.24369742
9.35722206 Hôm nay
9.62447281 Cao nhất
10.24369742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-3.77%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-2.80%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.56504825 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.20721273 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.74746597
–
8.55437375
HKD
CHF giảm giá
-1.17%
2023
Tỷ giá trung bình
8.71864477 HKD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
8.3317182
–
9.28778266
HKD
CHF tăng giá
+9.89%
2024
Tỷ giá trung bình
8.86564958 HKD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
8.50803082
–
9.29256188
HKD
CHF giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
9.41008686 HKD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
8.4964457
–
9.91973206
HKD
Năm biến động
+14.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.56504825 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.35722206
–
10.24369742
HKD
Năm ổn định
-2.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.