Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = CHF
Cập nhật
1
HKD
=
0.10394603
CHF
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = CHF0.10394603 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = $9.62037664 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF0.1037384
Hiện tại
CHF0.10394603
Cao nhất
CHF0.10418878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10394603 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000486 CHF
-0.47%
7 ngày qua
-0.0016 CHF
-1.52%
30 ngày qua
-0.001999 CHF
-1.89%
1 năm qua
+0.000215 CHF
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.097621 Hôm nay
0.10394603 Cao nhất
0.10686932
0.097621 Hôm nay
0.10394603 Cao nhất
0.10686932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+2.69%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+2.88%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12192128 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12192128 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11689926
–
0.12907446
CHF
HKD tăng giá
+1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11475526 CHF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.10766832
–
0.12002326
CHF
HKD giảm giá
-9.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11285528 CHF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.10761295
–
0.11753601
CHF
HKD tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10654217 CHF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.10080917
–
0.11769627
CHF
Năm biến động
-12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10457552 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.097621
–
0.10686932
CHF
Năm ổn định
+2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.