Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = KPW

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Won Triều Tiên 1,097.4 KPW
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩1,096.66 Hiện tại ₩1,097.4 Cao nhất ₩1,103.61
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,097.4 KPW
2026-11-07
24 giờ qua
-3.80936 KPW
-0.35%
7 ngày qua
+1.517976 KPW
+0.14%
30 ngày qua
+17.136796 KPW
+1.59%
1 năm qua
-20.084534 KPW
-1.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,073.03
Hôm nay
1,097.4
Cao nhất
1,182.04
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,097.88 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 943.33885139 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
888.26600606 – 987.91342805 KPW
CHF giảm giá -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1,002.29 KPW
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
955.28116578 – 1,070.29 KPW
Năm biến động +9.69%
2024
Tỷ giá trung bình 1,022.6 KPW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
978.7055423 – 1,070.87 KPW
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1,086.29 KPW
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
982.00208403 – 1,144.65 KPW
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,097.88 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,073.03 – 1,182.04 KPW
CHF giảm giá -3.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.