Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Na Uy cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = NOK
Cập nhật
1
CHF
=
11.38566222
NOK
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = kr11.38566222 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = CHF0.08782976 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr11.26898597
Hiện tại
kr11.38566222
Cao nhất
kr11.38817583
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.38566222 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.07259 NOK
+0.64%
7 ngày qua
+0.14868 NOK
+1.32%
30 ngày qua
-0.192732 NOK
-1.66%
1 năm qua
-1.211449 NOK
-9.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
11.15755184 Hôm nay
11.38566222 Cao nhất
12.83503863
11.15755184 Hôm nay
11.38566222 Cao nhất
12.83503863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
-3.10%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+4.00%
Tháng 6
-4.32%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-2.96%
Tháng 10
+1.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.51606052 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.0661626 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.25638087
–
11.03141654
NOK
Năm biến động
+9.28%
2023
Tỷ giá trung bình
11.76258097 NOK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
10.61847266
–
12.55034754
NOK
Năm biến động
+13.93%
2024
Tỷ giá trung bình
12.21661322 NOK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.48263983
–
12.91716576
NOK
Năm biến động
+3.61%
2025
Tỷ giá trung bình
12.51606052 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.83675774
–
13.10991659
NOK
CHF tăng giá
+1.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.55105243 NOK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
11.15755184
–
12.72469557
NOK
Năm biến động
-10.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.