Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = CHF
Cập nhật
1
NOK
=
0.08773065
CHF
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = CHF0.08773065 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = kr11.3985244 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.08773065
Hiện tại
CHF0.08773065
Cao nhất
CHF0.08873913
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08773065 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000646 CHF
-0.73%
7 ngày qua
-0.001743 CHF
-1.95%
30 ngày qua
+0.001084 CHF
+1.25%
1 năm qua
+0.008347 CHF
+10.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.07791172 Hôm nay
0.08773065 Cao nhất
0.0896254
0.07791172 Hôm nay
0.08773065 Cao nhất
0.0896254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
+3.20%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-3.84%
Tháng 6
+4.52%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+3.05%
Tháng 10
-1.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09955032 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09955032 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09065019
–
0.10803358
CHF
Năm biến động
-8.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08515883 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.07967907
–
0.0941755
CHF
Năm biến động
-12.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08191123 CHF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.07741636
–
0.08708799
CHF
Năm biến động
-3.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07992107 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07627814
–
0.08448259
CHF
NOK giảm giá
-1.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08664616 CHF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.07858734
–
0.0896254
CHF
Năm biến động
+11.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.