Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sol Peru cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = PEN
Cập nhật
1
CHF
=
4.20799535
PEN
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = S/.4.20799535 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = CHF0.23764285 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.4.1911642
Hiện tại
S/.4.20799535
Cao nhất
S/.4.21238948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20799535 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.011932 PEN
+0.28%
7 ngày qua
+0.048541 PEN
+1.17%
30 ngày qua
+0.028702 PEN
+0.69%
1 năm qua
+0.013379 PEN
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
4.0642027 Hôm nay
4.20799535 Cao nhất
4.51100916
4.0642027 Hôm nay
4.20799535 Cao nhất
4.51100916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+2.98%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
-2.33%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.30069507 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.01705036 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.75984615
–
4.37774326
PEN
Năm biến động
-5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16354683 PEN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.00555018
–
4.40041855
PEN
CHF tăng giá
+6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
4.26388562 PEN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.02946121
–
4.50741698
PEN
CHF giảm giá
-6.05%
2025
Tỷ giá trung bình
4.30069507 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.06378549
–
4.59585181
PEN
Năm biến động
+2.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.18504494 PEN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.0642027
–
4.51100916
PEN
CHF giảm giá
-0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.