Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = PYG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Guarani Paraguay 7,122.68 PYG
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs7,094.12 Hiện tại Gs7,122.68 Cao nhất Gs7,130.04
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7,122.68 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
+20.270312 PYG
+0.29%
7 ngày qua
+117.966198 PYG
+1.68%
30 ngày qua
+66.534481 PYG
+0.94%
1 năm qua
-1,643.97 PYG
-18.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6,801.24
Hôm nay
7,122.68
Cao nhất
8,879.87
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.89%
Tháng 12
+5.36%
Tháng 1
-4.23%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-3.21%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-3.68%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9,116.43 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7,316.29 PYG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
6,852.52 – 7,958.99 PYG
Năm biến động +5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 8,116.05 PYG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
7,622.73 – 8,679.52 PYG
Năm biến động +8.71%
2024
Tỷ giá trung bình 8,589.74 PYG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
8,071.45 – 9,283.24 PYG
Năm biến động -1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 9,116.43 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8,278.64 – 10,083.14 PYG
Năm biến động -3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,204.74 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6,801.24 – 8,791.96 PYG
Năm biến động -14.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.