Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = RSD
Cập nhật
1
CHF
=
128.0165262
RSD
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Дин.128.0165262 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = CHF0.00781149 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.127.19057908
Hiện tại
Дин.128.0165262
Cao nhất
Дин.128.0165262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
128.0165262 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.256631 RSD
+0.20%
7 ngày qua
+0.87059 RSD
+0.68%
30 ngày qua
+1.977427 RSD
+1.57%
1 năm qua
+2.087996 RSD
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
123.67917594 Hôm nay
128.0165262 Cao nhất
130.13231256
123.67917594 Hôm nay
128.0165262 Cao nhất
130.13231256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.5863792 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
116.95399151 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.90796669
–
123.50792286
RSD
CHF tăng giá
+4.39%
2023
Tỷ giá trung bình
120.69599365 RSD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
116.63807848
–
126.32017077
RSD
CHF tăng giá
+6.22%
2024
Tỷ giá trung bình
122.94015152 RSD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
117.87509591
–
126.44133628
RSD
Năm ổn định
-1.32%
2025
Tỷ giá trung bình
125.08972092 RSD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
121.44843892
–
127.35907663
RSD
Năm ổn định
+0.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.5863792 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.67917594
–
130.13231256
RSD
Năm ổn định
+1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.