Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = RUB
Cập nhật
1
CHF
=
97.42050804
RUB
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₽97.42050804 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = CHF0.01026478 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽97.42050804
Hiện tại
₽97.42050804
Cao nhất
₽97.85071919
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.42050804 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.050966 RUB
-0.05%
7 ngày qua
-1.500235 RUB
-1.52%
30 ngày qua
-3.625685 RUB
-3.59%
1 năm qua
-3.038428 RUB
-3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
90.08197482 Hôm nay
97.42050804 Cao nhất
109.21488492
90.08197482 Hôm nay
97.42050804 Cao nhất
109.21488492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-5.18%
Tháng 4
-4.93%
Tháng 5
+6.38%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
+8.77%
Tháng 8
-6.72%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 105.45707651 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73.46122108 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.99529346
–
154.08904579
RUB
Năm biến động
-2.76%
2023
Tỷ giá trung bình
95.38350244 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
71.21071052
–
114.04513904
RUB
Năm biến động
+32.83%
2024
Tỷ giá trung bình
105.45707651 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
94.41753326
–
128.31803248
RUB
Năm biến động
+18.00%
2025
Tỷ giá trung bình
100.74742047 RUB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
92.9736288
–
125.42154519
RUB
Năm biến động
-20.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.71790092 RUB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
90.08197482
–
109.21488492
RUB
Năm biến động
-2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.