Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = SOS

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Shilling Somali 696.40366521 SOS
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S696.37227412 Hiện tại S696.40366521 Cao nhất S699.87454763
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
696.40366521 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-2.717618 SOS
-0.39%
7 ngày qua
+4.970462 SOS
+0.72%
30 ngày qua
+9.657571 SOS
+1.41%
1 năm qua
-9.038297 SOS
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
681.20972757
Hôm nay
696.40366521
Cao nhất
748.30999022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+3.44%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 696.89657284 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 606.29047872 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
558.97720592 – 1,734.56 SOS
Năm biến động -3.84%
2023
Tỷ giá trung bình 634.07310923 SOS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
603.4651678 – 680.90066179 SOS
Năm biến động +10.28%
2024
Tỷ giá trung bình 649.13407525 SOS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
621.62916412 – 681.88514363 SOS
CHF giảm giá -7.65%
2025
Tỷ giá trung bình 689.66654147 SOS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
622.05994661 – 747.11865586 SOS
Năm biến động +14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 696.89657284 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
681.20972757 – 748.30999022 SOS
CHF giảm giá -3.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.