Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = STD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Dobra São Tomé và Príncipe 27,046.24 STD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db27,046.24 Hiện tại Db27,046.24 Cao nhất Db27,047.26
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27,046.24 STD
2026-11-02
24 giờ qua
-1.017751 STD
7 ngày qua
+40.549132 STD
+0.15%
30 ngày qua
+154.688893 STD
+0.58%
1 năm qua
-642.784917 STD
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26,565.48
Hôm nay
27,046.24
Cao nhất
29,264.44
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27,175.4 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23,228.03 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21,964.86 – 24,721.19 STD
Năm biến động +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 25,154.9 STD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
24,193.63 – 26,615.32 STD
CHF tăng giá +7.08%
2024
Tỷ giá trung bình 25,317.07 STD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
24,230.36 – 26,512.03 STD
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 26,893.78 STD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
24,311.97 – 28,338.68 STD
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27,175.4 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26,565.48 – 29,264.44 STD
CHF giảm giá -3.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.