Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = THB

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Bạt Thái Lan 40.74242481 THB
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿40.7387894 Hiện tại ฿40.74242481 Cao nhất ฿40.74395795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.74242481 THB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001532 THB
7 ngày qua
-0.024529 THB
-0.06%
30 ngày qua
+0.23168 THB
+0.57%
1 năm qua
+0.453254 THB
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
39.01657987
Hôm nay
40.74242481
Cao nhất
41.82982639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.63305322 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.68223028 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.5218311 – 38.87212858 THB
Năm biến động +2.61%
2023
Tỷ giá trung bình 38.72790493 THB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
35.35789634 – 40.93676895 THB
Năm biến động +9.14%
2024
Tỷ giá trung bình 40.03655181 THB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
37.75754543 – 41.58898099 THB
CHF giảm giá -7.47%
2025
Tỷ giá trung bình 39.61262709 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
37.00035505 – 41.32873681 THB
CHF tăng giá +4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.63305322 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.01657987 – 41.82982639 THB
Năm ổn định +2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.