Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = TND

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Dinar Tunisia 3.66739795 TND
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت3.64068515 Hiện tại د.ت3.66739795 Cao nhất د.ت3.66739795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.66739795 TND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.017353 TND
+0.48%
7 ngày qua
+0.055661 TND
+1.54%
30 ngày qua
+0.08682 TND
+2.42%
1 năm qua
+0.040308 TND
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.54145806
Hôm nay
3.66739795
Cao nhất
3.78442161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.62140654 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.2282375 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.05174136 – 3.48029204 TND
Năm biến động +7.12%
2023
Tỷ giá trung bình 3.45566528 TND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.28036979 – 3.64403404 TND
CHF tăng giá +8.13%
2024
Tỷ giá trung bình 3.53457778 TND
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.40406884 – 3.64898939 TND
CHF giảm giá -3.83%
2025
Tỷ giá trung bình 3.60979859 TND
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.4831755 – 3.73948369 TND
CHF tăng giá +4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62140654 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.54145806 – 3.78442161 TND
Năm ổn định -0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.