Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = UAH
Cập nhật
1
CHF
=
55.57177563
UAH
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₴55.57177563 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = CHF0.01799475 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴55.53658957
Hiện tại
₴55.57177563
Cao nhất
₴55.77494842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.57177563 UAH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.251033 UAH
-0.45%
7 ngày qua
+0.104699 UAH
+0.19%
30 ngày qua
+1.678235 UAH
+3.11%
1 năm qua
+3.52721 UAH
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
51.97329275 Hôm nay
55.57177563 Cao nhất
56.75839807
51.97329275 Hôm nay
55.57177563 Cao nhất
56.75839807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.7366937 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.17056386 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.43575983
–
39.99951801
UAH
Năm biến động
+33.19%
2023
Tỷ giá trung bình
40.98104399 UAH
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
39.04739661
–
45.30235404
UAH
Năm biến động
+13.70%
2024
Tỷ giá trung bình
45.65497027 UAH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
42.68274439
–
49.16476276
UAH
Năm biến động
+2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
50.3114248 UAH
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
45.52452022
–
53.57964567
UAH
Năm biến động
+14.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.7366937 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.36370058
–
56.75839807
UAH
CHF tăng giá
+3.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.