Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = CHF

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Franc Thụy sĩ 0.01799475 CHF
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.0179292 Hiện tại CHF0.01799475 Cao nhất CHF0.01800615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01799475 CHF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000081 CHF
+0.45%
7 ngày qua
-0.000034 CHF
-0.19%
30 ngày qua
-0.00056 CHF
-3.02%
1 năm qua
-0.00122 CHF
-6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01761854
Hôm nay
0.01799475
Cao nhất
0.01924065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-4.40%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02962071 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02962071 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0250003 – 0.03397228 CHF
Năm biến động -24.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02441916 CHF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.02207391 – 0.0256099 CHF
Năm biến động -12.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02194472 CHF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02033977 – 0.02342867 CHF
Năm biến động -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01992549 CHF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0186638 – 0.02196618 CHF
Năm biến động -12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01827249 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01761854 – 0.01873933 CHF
UAH giảm giá -3.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.