Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Uruguay cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = UYU

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Peso Uruguay 49.23575117 UYU
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U49.14963263 Hiện tại $U49.23575117 Cao nhất $U49.47314114
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.23575117 UYU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.072606 UYU
-0.15%
7 ngày qua
+0.698523 UYU
+1.44%
30 ngày qua
+0.726214 UYU
+1.50%
1 năm qua
-0.127089 UYU
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
47.94674933
Hôm nay
49.23575117
Cao nhất
51.77687189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 49.55941942 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.19166715 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.71796027 – 49.03818674 UYU
Năm biến động -11.83%
2023
Tỷ giá trung bình 43.23070824 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.28955698 – 46.54766676 UYU
Năm biến động +7.28%
2024
Tỷ giá trung bình 45.67423371 UYU
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
41.36837375 – 50.07046829 UYU
Năm biến động +3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 49.55941942 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.95206141 – 53.05371998 UYU
Năm biến động +2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.91735545 UYU
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
47.94674933 – 51.77687189 UYU
Năm ổn định -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.