Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = XAG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Bạc (ounce) 0.02327722 XAG
-4.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XAG0.02310078 Hiện tại XAG0.02327722 Cao nhất XAG0.02373256
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02327722 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001186 XAG
-4.85%
7 ngày qua
+0.000836 XAG
+3.72%
30 ngày qua
+0.003576 XAG
+18.15%
1 năm qua
-0.002419 XAG
-9.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01113717
Hôm nay
0.02327722
Cao nhất
0.02581598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.73%
Tháng 12
-30.56%
Tháng 1
+38.12%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+3.23%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+24.26%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
-13.42%
Tháng 8
+3.12%
Tháng 9
+24.71%
Tháng 10
-5.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.048484 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.048484 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04086656 – 0.05725212 XAG
Năm biến động -4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04764986 XAG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0433246 – 0.05341433 XAG
Năm biến động +10.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04074305 XAG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.03321913 – 0.05208828 XAG
Năm biến động -23.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03144015 XAG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01597774 – 0.04065928 XAG
Năm biến động -53.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02052924 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01113717 – 0.02514534 XAG
Năm biến động +31.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.