Tỷ giá Bạc (ounce) sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = CHF
Cập nhật
1
XAG
=
42.90108891
CHF
+4.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = CHF42.90108891 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = XAG0.02330943 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF42.28780999
Hiện tại
CHF42.90108891
Cao nhất
CHF43.28857293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.90108891 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
+2.019071 CHF
+4.94%
7 ngày qua
-1.740896 CHF
-3.90%
30 ngày qua
-7.748541 CHF
-15.30%
1 năm qua
+4.165392 CHF
+10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
38.73569666 Hôm nay
42.90108891 Cao nhất
89.78944342
38.73569666 Hôm nay
42.90108891 Cao nhất
89.78944342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.56%
Tháng 12
+44.00%
Tháng 1
-27.60%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-3.13%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-19.52%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
+15.50%
Tháng 8
-3.02%
Tháng 9
-19.81%
Tháng 10
+6.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.4790376 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.77369332 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.46660098
–
24.46988563
CHF
Năm biến động
+4.23%
2023
Tỷ giá trung bình
21.02476613 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.72156757
–
23.08157737
CHF
Năm biến động
-9.48%
2024
Tỷ giá trung bình
24.91134481 CHF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
19.19817561
–
30.10313309
CHF
Năm biến động
+30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
33.10283263 CHF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
24.59462924
–
62.58706412
CHF
Năm biến động
+116.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.4790376 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.7688038
–
89.78944342
CHF
Năm biến động
-24.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.