Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = XAU
Cập nhật
1
CHF
=
0.0003001
XAU
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = XAU0.0003001 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = CHF3,332.19 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XAU0.00029574
Hiện tại
XAU0.0003001
Cao nhất
XAU0.00030063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003001 XAU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000002 XAU
-0.72%
7 ngày qua
-0.000001 XAU
-0.18%
30 ngày qua
+0.000011 XAU
+3.82%
1 năm qua
-0.000012 XAU
-3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00024023 Hôm nay
0.0003001 Cao nhất
0.00031442
0.00024023 Hôm nay
0.0003001 Cao nhất
0.00031442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-9.58%
Tháng 1
-6.56%
Tháng 2
+8.28%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
+8.78%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-9.15%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+8.78%
Tháng 10
-4.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00058238 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00058238 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00052494
–
0.00062556
XAU
Năm biến động
-1.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057309 XAU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00054417
–
0.00060245
XAU
CHF giảm giá
-3.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00047953 XAU
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00041213
–
0.00058154
XAU
Năm biến động
-27.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00035529 XAU
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.0002794
–
0.00042041
XAU
Năm biến động
-30.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00029154 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024023
–
0.00031442
XAU
Năm biến động
+2.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.