Tỷ giá Vàng (ounce) sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = CHF
Cập nhật
1
XAU
=
3,349.68
CHF
+1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = CHF3,349.68 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = XAU0.00029854 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF3,317.66
Hiện tại
CHF3,349.68
Cao nhất
CHF3,381.3
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,349.68 CHF
2026-11-06
24 giờ qua
+53.513439 CHF
+1.62%
7 ngày qua
+17.835674 CHF
+0.54%
30 ngày qua
-115.201451 CHF
-3.32%
1 năm qua
+141.924798 CHF
+4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
3,180.44 Hôm nay
3,349.68 Cao nhất
4,162.73
3,180.44 Hôm nay
3,349.68 Cao nhất
4,162.73
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+10.59%
Tháng 1
+7.02%
Tháng 2
-7.65%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
-8.07%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+10.07%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-8.07%
Tháng 10
+4.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,437.34 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,720.01 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,598.56
–
1,904.96
CHF
Năm biến động
+1.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1,745.93 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,659.89
–
1,837.67
CHF
XAU tăng giá
+3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
2,104.38 CHF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1,719.58
–
2,426.39
CHF
Năm biến động
+37.20%
2025
Tỷ giá trung bình
2,844.35 CHF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2,378.64
–
3,579.07
CHF
Năm biến động
+44.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,437.34 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,180.44
–
4,162.73
CHF
Năm biến động
-2.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.