Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Australia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = AUD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Australia 57.00792222 AUD
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $56.35394059 Hiện tại $57.00792222 Cao nhất $57.11574148
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.00792222 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.423177 AUD
+0.75%
7 ngày qua
+0.395414 AUD
+0.70%
30 ngày qua
-0.383694 AUD
-0.67%
1 năm qua
-6.894822 AUD
-10.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
56.19058917
Hôm nay
57.00792222
Cao nhất
66.77270265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-3.14%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61.5237482 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.54311066 AUD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
37.90866836 – 48.85588788 AUD
Năm biến động +7.19%
2023
Tỷ giá trung bình 49.56794554 AUD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
45.29345038 – 52.89615225 AUD
Năm biến động -3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 44.34720245 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.41066367 – 46.61323717 AUD
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 61.5237482 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.67125726 – 67.14702811 AUD
Năm biến động +45.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.49212566 AUD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
56.19058917 – 66.77270265 AUD
Năm biến động -12.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.