Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pula Botswana cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BWP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Pula Botswana 546.97201522 BWP
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P546.97201522 Hiện tại P546.97201522 Cao nhất P548.75566691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
546.97201522 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
-1.783652 BWP
-0.33%
7 ngày qua
+0.952897 BWP
+0.17%
30 ngày qua
-9.059283 BWP
-1.63%
1 năm qua
-10.525653 BWP
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
542.8434016
Hôm nay
546.97201522
Cao nhất
633.48242636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+4.94%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 561.11902229 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 390.44450775 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
333.51167249 – 419.02294892 BWP
Năm biến động +9.24%
2023
Tỷ giá trung bình 439.6805637 BWP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
398.68065146 – 474.08342126 BWP
Năm biến động +1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 396.64037754 BWP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
377.33170302 – 423.97798142 BWP
Năm biến động -7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 539.92737899 BWP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
378.34451328 – 605.99073795 BWP
Năm biến động +47.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 561.11902229 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
542.8434016 – 633.48242636 BWP
Năm biến động -4.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.