Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = DKK

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Krone Đan Mạch 268.70339802 DKK
+1.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr263.77318812 Hiện tại kr268.70339802 Cao nhất kr269.00736774
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
268.70339802 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
+3.161381 DKK
+1.19%
7 ngày qua
+1.898476 DKK
+0.71%
30 ngày qua
+4.015798 DKK
+1.52%
1 năm qua
-1.753833 DKK
-0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
263.76413379
Hôm nay
268.70339802
Cao nhất
291.43059203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.21%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-3.94%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 270.35873819 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 223.40649403 DKK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
190.98256348 – 240.29725799 DKK
Năm biến động +6.69%
2023
Tỷ giá trung bình 226.90794528 DKK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
205.88383883 – 243.57504157 DKK
Năm biến động -6.83%
2024
Tỷ giá trung bình 201.69815087 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
191.09277396 – 213.60338235 DKK
CLF giảm giá -4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 261.84911053 DKK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
195.9302186 – 290.22225841 DKK
Năm biến động +38.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 270.35873819 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
263.76413379 – 291.43059203 DKK
CLF giảm giá -3.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.