Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Euro cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = EUR
Cập nhật
1
CLF
=
36.02603936
EUR
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = €36.02603936 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = UF0.0277577 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€35.83483544
Hiện tại
€36.02603936
Cao nhất
€36.33981731
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.02603936 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.191228 EUR
-0.53%
7 ngày qua
+0.338919 EUR
+0.95%
30 ngày qua
-0.064291 EUR
-0.18%
1 năm qua
+0.110391 EUR
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
35.28655017 Hôm nay
36.02603936 Cao nhất
39.0064962
35.28655017 Hôm nay
36.02603936 Cao nhất
39.0064962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.22%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.1540965 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.02573806 EUR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
25.65489352
–
32.29576815
EUR
Năm biến động
+6.47%
2023
Tỷ giá trung bình
30.43553947 EUR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
27.59648049
–
32.73645371
EUR
Năm biến động
-7.06%
2024
Tỷ giá trung bình
27.03590417 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.63392732
–
28.63491071
EUR
CLF giảm giá
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
35.07762091 EUR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
26.26569877
–
38.91863068
EUR
Năm biến động
+38.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.1540965 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.28655017
–
39.0064962
EUR
CLF giảm giá
-2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.