Tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = CLF

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.0277577 CLF
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UF0.02751802 Hiện tại UF0.0277577 Cao nhất UF0.02790581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0277577 CLF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000147 CLF
+0.53%
7 ngày qua
-0.000264 CLF
-0.94%
30 ngày qua
+0.000049 CLF
+0.18%
1 năm qua
-0.000085 CLF
-0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02563676
Hôm nay
0.0277577
Cao nhất
0.02833941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.17%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03700502 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03335738 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03096381 – 0.03897892 CLF
Năm biến động -6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03293154 CLF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03054699 – 0.0362365 CLF
Năm biến động +7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03700502 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03492241 – 0.0390108 CLF
EUR tăng giá +5.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02876687 CLF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02569463 – 0.03807247 CLF
Năm biến động -27.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02767248 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02563676 – 0.02833941 CLF
EUR tăng giá +2.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.